gentiana thermalis

gentiana thermalis

A small cluster of Gentiana thermalis blooms near a steaming hot spring in Yellowstone.

Định nghĩa

Danh từ: Gentiana thermalis tên khoa học của một loài cây long đởm (gentian) hoa nhỏ màu xanh lam, viền tua rua, mọcmiền tây Hoa Kỳ (dãy núi Rocky), đặc biệt xung quanh các suối nước nóng trong Vườn Quốc gia Yellowstone.

dụ sử dụng
  • (Cây một loài thực vật hiếm mọc tốt gần các suối nước nóng.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây sự thích nghi độc đáo của với môi trường địa nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Gentiana thermalis tên gọi trong hệ thống phân loại sinh học (danh pháp hai phần), thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học.

    • The classification of gentiana thermalis places it in the family Gentianaceae. (Việc phân loại cây gentiana thermalis đặt vào họ Long đởm - Gentianaceae.)
  • Môi trường sống đặc biệt: Loài này liên hệ mật thiết với các suối nước nóng, phản ánh qua tên gọi "thermalis" (nghĩa "thuộc về nhiệt").

    • The distribution of gentiana thermalis is limited to areas with geothermal activity. (Sự phân bố của cây gentiana thermalis bị giới hạncác khu vực hoạt động địa nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi Gentiana (long đởm), thường hoa màu xanh lam hoặc tím.

    • The bitter root of the gentian is used in herbal medicine. (Rễ đắng của cây long đởm được dùng trong y học thảo dược.)
  • Gentianaceous (adj): thuộc họ Long đởm (Gentianaceae).

    • Many gentianaceous plants have medicinal properties. (Nhiều loài thực vật họ Long đởm đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringed gentian: tên gọi chung cho các loài long đởm hoa viền tua rua (nhưng không phải tên đồng nghĩa chính xác một loài cụ thể).
  • Gentian of Yellowstone: tên gọi không chính thức, chỉ loài long đởm mọc ở Yellowstone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.